TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

繊維(せんい)

JLPT N1 từ thông dụng
せんいsen'i giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TUYẾN DUY 繊 ?·維 duy

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tuyến duy” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

繊維 nghĩa là sợi.

Nghĩa của 繊維

Danh từ

  1. Sợi.

Cách viết khác: 線維

Từ ghép có 繊維

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fibre; fiber

Câu hỏi thường gặp

繊維 nghĩa là gì?

繊維 (danh từ) nghĩa là sợi.

繊維 đọc là gì?

繊維 đọc là せんい (romaji: sen'i).

Âm Hán Việt của 繊維 là gì?

Âm Hán Việt của 繊維 là "tuyến duy". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.