繊維
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tuyến duy” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
繊維 nghĩa là sợi.
Nghĩa của 繊維
Danh từ
- Sợi.
Cách viết khác: 線維
Từ ghép có 繊維
- 食物繊維 — Chất xơ thực phẩm, chất xơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fibre; fiber
Câu hỏi thường gặp
繊維 nghĩa là gì?
繊維 (danh từ) nghĩa là sợi.
繊維 đọc là gì?
繊維 đọc là せんい (romaji: sen'i).
Âm Hán Việt của 繊維 là gì?
Âm Hán Việt của 繊維 là "tuyến duy". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.