TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

線形代数(せんけいだいすう)

せんけいだいすうsenkeidaisū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TUYẾN HÌNH ĐẠI SỐ 線 tuyến·形 hình·代 đại·数 số

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tuyến hình đại số” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

線形代数 nghĩa là đại số tuyến tính.

Nghĩa của 線形代数

Danh từ

  1. Đại số tuyến tính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ linear algebra

Câu hỏi thường gặp

線形代数 nghĩa là gì?

線形代数 (danh từ) nghĩa là đại số tuyến tính.

線形代数 đọc là gì?

線形代数 đọc là せんけいだいすう (romaji: senkeidaisū).

Âm Hán Việt của 線形代数 là gì?

Âm Hán Việt của 線形代数 là "tuyến hình đại số". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.