線形代数
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tuyến hình đại số” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
線形代数 nghĩa là đại số tuyến tính.
Nghĩa của 線形代数
Danh từ
- Đại số tuyến tính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ linear algebra
Câu hỏi thường gặp
線形代数 nghĩa là gì?
線形代数 (danh từ) nghĩa là đại số tuyến tính.
線形代数 đọc là gì?
線形代数 đọc là せんけいだいすう (romaji: senkeidaisū).
Âm Hán Việt của 線形代数 là gì?
Âm Hán Việt của 線形代数 là "tuyến hình đại số". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.