Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiên nghiệm đích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
先験的 nghĩa là tiên nghiệm.
Nghĩa của 先験的
Tính từ đuôi na
Tiên nghiệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Tính từ đuôi na transcendental
Câu hỏi thường gặp
先験的 nghĩa là gì?
先験的 (tính từ đuôi na) nghĩa là tiên nghiệm.
先験的 đọc là gì?
先験的 đọc là せんけんてき (romaji: senkenteki).
Âm Hán Việt của 先験的 là gì?
Âm Hán Việt của 先験的 là "tiên nghiệm đích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.