選集
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tuyển tập” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
選集 nghĩa là văn tuyển.
Nghĩa của 選集
Danh từ
- Văn tuyển.
Cách viết khác: 撰集, せんじゅう
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ selection (e.g. of poems, texts); anthology; selected extracts
Câu hỏi thường gặp
選集 nghĩa là gì?
選集 (danh từ) nghĩa là văn tuyển.
選集 đọc là gì?
選集 đọc là せんしゅう (romaji: senshū).
Âm Hán Việt của 選集 là gì?
Âm Hán Việt của 選集 là "tuyển tập". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.