TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

千山万水(せんざんばんすい)

せんざんばんすいsenzanbansui giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN SƠN VẠN THỦY 千 thiên·山 sơn·万 vạn·水 thủy

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên sơn vạn thủy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

千山万水 nghĩa là thiên sơn vạn thủy.

Nghĩa của 千山万水

Danh từ

  1. thành ngữ bốn chữ Thiên sơn vạn thủy.

Cách viết khác: せんさんばんすい

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ many mountains and rivers; a great distance to travel (thành ngữ bốn chữ)

Câu hỏi thường gặp

千山万水 nghĩa là gì?

千山万水 (danh từ) nghĩa là thiên sơn vạn thủy.

千山万水 đọc là gì?

千山万水 đọc là せんざんばんすい (romaji: senzanbansui).

Âm Hán Việt của 千山万水 là gì?

Âm Hán Việt của 千山万水 là "thiên sơn vạn thủy". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.