千山万水
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên sơn vạn thủy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
千山万水 nghĩa là thiên sơn vạn thủy.
Nghĩa của 千山万水
Danh từ
- thành ngữ bốn chữ Thiên sơn vạn thủy.
Cách viết khác: せんさんばんすい
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ many mountains and rivers; a great distance to travel (thành ngữ bốn chữ)
Câu hỏi thường gặp
千山万水 nghĩa là gì?
千山万水 (danh từ) nghĩa là thiên sơn vạn thủy.
千山万水 đọc là gì?
千山万水 đọc là せんざんばんすい (romaji: senzanbansui).
Âm Hán Việt của 千山万水 là gì?
Âm Hán Việt của 千山万水 là "thiên sơn vạn thủy". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.