潜在的
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiềm tại đích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
潜在的 nghĩa là ngầm, ngấm ngần, tiềm tàng.
Nghĩa của 潜在的
Tính từ đuôi na
- Ngầm, ngấm ngần, tiềm tàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na latent; potential
Câu hỏi thường gặp
潜在的 nghĩa là gì?
潜在的 (tính từ đuôi na) nghĩa là ngầm, ngấm ngần, tiềm tàng.
潜在的 đọc là gì?
潜在的 đọc là せんざいてき (romaji: senzaiteki).
Âm Hán Việt của 潜在的 là gì?
Âm Hán Việt của 潜在的 là "tiềm tại đích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.