TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

選択肢(せんたくし)

từ thông dụng
せんたくしsentakushi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TUYỂN TRẠCH CHI 選 tuyển·択 trạch·肢 chi

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tuyển trạch chi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 選択肢

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ choices; alternatives; options

Câu ví dụ với 選択肢

  • 他にどんな選択肢があるの? Tôi còn có sự chọn lựa nào khác nữa?Tatoeba #4866
  • 三つの選択肢があります。 Có ba tuỳ chọn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7704557

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.