戦時
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chiến thời” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
戦時 nghĩa là thời chiến.
Nghĩa của 戦時
Danh từ
- Thời chiến.
Từ ghép có 戦時
- 戦時共産主義 — Cộng sản thời chiến.
Câu ví dụ với 戦時
- 1943年、日本は戦時下にあった。 Năm 1943, Nhật Bản đang ở trong chiến tranh.Tatoeba #1215124
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wartime
Câu hỏi thường gặp
戦時 nghĩa là gì?
戦時 (danh từ) nghĩa là thời chiến.
戦時 đọc là gì?
戦時 đọc là せんじ (romaji: senji).
Âm Hán Việt của 戦時 là gì?
Âm Hán Việt của 戦時 là "chiến thời". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.