TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

洗濯物(せんたくもの)

từ thông dụng
せんたくものsentakumono giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 洗 tẩy·濯 ?·物 vật

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

洗濯物 nghĩa là Quần áo đã giặt là.

Nghĩa của 洗濯物

Danh từ

  1. Quần áo đã giặt là.

Cách viết khác: 洗濯もの, 洗濯もん, せんたくもん

Câu ví dụ với 洗濯物

  • トムが洗濯物を干すの手伝ってあげて。 Hãy giúp Tom phơi quần áo.Tatoeba #8596768
  • 洗濯するのはいいんだけど、洗濯物をたたむのが嫌なんだ。 Tôi không ngại giặt quần áo, nhưng tôi ghét phải gấp quần áo.Tatoeba #891333

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ laundry; the washing

Câu hỏi thường gặp

洗濯物 nghĩa là gì?

洗濯物 (danh từ) nghĩa là Quần áo đã giặt là.

洗濯物 đọc là gì?

洗濯物 đọc là せんたくもの (romaji: sentakumono).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.