TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

選挙(せんきょ)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
せんきょsenkyo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 選 tuyển·挙 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

選挙 nghĩa là sự bầu cử, tuyển cử.

Nghĩa của 選挙

Danh từ

  1. Sự bầu cử, tuyển cử.

Từ ghép có 選挙

Câu ví dụ với 選挙

  • 25歳以上のすべてのチベット人は亡命チベット代表者議会の議員選挙に立候補する権利を有する。 Mọi người dân Tây Tạng trên 25 tuổi đều có quyền tự ứng cử vào Hiệp hội Đại biểu Nhân dân Tây Tạng.Tatoeba #523521

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ election

Câu hỏi thường gặp

選挙 nghĩa là gì?

選挙 (danh từ) nghĩa là sự bầu cử, tuyển cử.

選挙 đọc là gì?

選挙 đọc là せんきょ (romaji: senkyo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.