TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

戦時共産主義(せんじきょうさんしゅぎ)

せんじきょうさんしゅぎsenjikyōsanshugi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 戦 chiến·時 thời·共 cộng·産 ?·主 chủ·義 nghĩa

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

戦時共産主義 nghĩa là cộng sản thời chiến.

Nghĩa của 戦時共産主義

Danh từ

  1. Cộng sản thời chiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ war communism (Russia, 1918-1921); military communism

Câu hỏi thường gặp

戦時共産主義 nghĩa là gì?

戦時共産主義 (danh từ) nghĩa là cộng sản thời chiến.

戦時共産主義 đọc là gì?

戦時共産主義 đọc là せんじきょうさんしゅぎ (romaji: senjikyōsanshugi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.