TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

仙骨(せんこつ)

せんこつsenkotsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIÊN CỐT 仙 tiên·骨 cốt

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiên cốt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

仙骨 nghĩa là xương mông.

Nghĩa của 仙骨

Danh từ

  1. Xương mông.

Cách viết khác: 薦骨

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sacrum; sacral bone
  • Danh từ hermitry; appearance of a hermit; unworldliness; unusual physique; outstanding appearance

Câu hỏi thường gặp

仙骨 nghĩa là gì?

仙骨 (danh từ) nghĩa là xương mông.

仙骨 đọc là gì?

仙骨 đọc là せんこつ (romaji: senkotsu).

Âm Hán Việt của 仙骨 là gì?

Âm Hán Việt của 仙骨 là "tiên cốt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.