仙骨
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiên cốt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
仙骨 nghĩa là xương mông.
Nghĩa của 仙骨
Danh từ
- Xương mông.
Cách viết khác: 薦骨
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sacrum; sacral bone
- Danh từ hermitry; appearance of a hermit; unworldliness; unusual physique; outstanding appearance
Câu hỏi thường gặp
仙骨 nghĩa là gì?
仙骨 (danh từ) nghĩa là xương mông.
仙骨 đọc là gì?
仙骨 đọc là せんこつ (romaji: senkotsu).
Âm Hán Việt của 仙骨 là gì?
Âm Hán Việt của 仙骨 là "tiên cốt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.