せんざんこう
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xuyên sơn giáp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
せんざんこう nghĩa là xuyên sơn giáp, tê tê, trút.
Nghĩa của せんざんこう
Danh từ
- Xuyên sơn giáp, tê tê, trút. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 穿山甲, センザンコウ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pangolin; scaly anteater
Câu hỏi thường gặp
せんざんこう nghĩa là gì?
せんざんこう (danh từ) nghĩa là xuyên sơn giáp, tê tê, trút.
せんざんこう đọc là gì?
せんざんこう đọc là せんざんこう (romaji: senzankō).
Âm Hán Việt của せんざんこう là gì?
Âm Hán Việt của せんざんこう là "xuyên sơn giáp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.