TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

せんざんこう

senzankō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XUYÊN SƠN GIÁP 穿 xuyên·山 sơn·甲 giáp

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xuyên sơn giáp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

せんざんこう nghĩa là xuyên sơn giáp, tê tê, trút.

Nghĩa của せんざんこう

Danh từ

  1. Xuyên sơn giáp, tê tê, trút. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 穿山甲, センザンコウ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pangolin; scaly anteater

Câu hỏi thường gặp

せんざんこう nghĩa là gì?

せんざんこう (danh từ) nghĩa là xuyên sơn giáp, tê tê, trút.

せんざんこう đọc là gì?

せんざんこう đọc là せんざんこう (romaji: senzankō).

Âm Hán Việt của せんざんこう là gì?

Âm Hán Việt của せんざんこう là "xuyên sơn giáp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.