染色体
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhiễm sắc thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
染色体 nghĩa là nhiễm sắc thể, chất sinh sắt, nhiểm sắc thể.
Nghĩa của 染色体
Danh từ
- Nhiễm sắc thể, chất sinh sắt, nhiểm sắc thể. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 染色体
- 私たちの細胞の染色体は遺伝物質のすべてを含んでいる。 Những nhiễm sắc thể trong tế bào của chúng ta chứa toàn bộ vật chất di truyền.Tatoeba #1053364
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chromosome
Câu hỏi thường gặp
染色体 nghĩa là gì?
染色体 (danh từ) nghĩa là nhiễm sắc thể, chất sinh sắt, nhiểm sắc thể.
染色体 đọc là gì?
染色体 đọc là せんしょくたい (romaji: senshokutai).
Âm Hán Việt của 染色体 là gì?
Âm Hán Việt của 染色体 là "nhiễm sắc thể". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.