千
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
千 nghĩa là nghìn, ngàn.
Nghĩa của 千
Số từ
- Nghìn, ngàn.
Cách viết khác: 阡, 仟, ち
Từ ghép có 千
- 千万 — Mười triệu.
- 千尋 — Một nghìn sải.
- 千島列島 — Quần đảo kuril.
- 千葉 — Tỉnh thuộc vùng Kantō, Nhật Bản. Thủ phủ của tỉnh là thành phố Chiba.
- 千年 — Thiên niên kỷ.
- 千変万化 — Thiên biến vạn hóa.
- 千枚通し — Giùi, dùi.
- 千葉県 — Tỉnh thuộc vùng Kantō, Nhật Bản.
- 千年紀 — Thiên niên kỉ, thiên niên kỷ.
- 千山万水 — Thiên sơn vạn thủy.
- 千里の道も一歩から — Hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước đi.
- 千乗の国 — Nước có ngàn cỗ xe.
Câu ví dụ với 千
- それは五千人の兵員を擁する大部隊なのです。 Đó là một tiểu đoàn lớn với 5 nghìn lính.Tatoeba #76603
- もし、君が1千万円もっていたとしたらどうするだろう。 Giả sử bạn có 10 triệu yên, bạn sẽ làm gì?Tatoeba #193943
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ thousand; 1,000
Câu hỏi thường gặp
千 nghĩa là gì?
千 (số từ) nghĩa là nghìn, ngàn.
千 đọc là gì?
千 đọc là せん (romaji: sen).
Âm Hán Việt của 千 là gì?
Âm Hán Việt của 千 là "thiên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.