TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

先生(せんせい)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
せんせいsensei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIÊN SINH 先 tiên·生 sinh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiên sinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

先生 nghĩa là giáo viên, cô giáo.

Nghĩa của 先生

Danh từ

  1. Giáo viên, cô giáo.

Câu ví dụ với 先生

  • 私の夢は先生になることです。 Ước mơ của tôi là trở thành một giáo viên.Tatoeba #162576
  • 先生、アソコがかゆいんです。 Cô ơi, em bị ngứa "chỗ ấy".Tatoeba #2733322
  • 彼は先生におじぎした。 Anh ấy cúi đầu với cô giáo.Tatoeba #103052
  • 「今日はこれまで」と先生が言った。 Giáo viên nói: "Buổi học ngày hôm nay kết thúc tại đây."Tatoeba #236327
  • 先生は私の答えを聞いてがっかりした。 Cô giáo đã thất vọng khi nghe câu trả lời của tôi.Tatoeba #141584
  • 先生は横になっているように言われた。 Bác sĩ bảo tôi nằm xuống.Tatoeba #141660
  • 先生は50歳を超えていると私は思う。 Tôi đoán là thầy giáo của chúng ta đã hơn 50 rồi.Tatoeba #141710
  • 私たちはみんな流感にかかり、先生もかかった。 Tất cả chúng tôi đều bị cúm, và giáo viên chúng tôi cũng vậy.Tatoeba #166152

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ teacher; instructor; master
  • Danh từ sensei; title or form of address for a teacher, master, doctor, lawyer, etc. (tôn kính ngữ)
  • Danh từ intimate or teasing form of address (thân mật, đùa)
  • Danh từ one's elder (cổ)

Câu hỏi thường gặp

先生 nghĩa là gì?

先生 (danh từ) nghĩa là giáo viên, cô giáo.

先生 đọc là gì?

先生 đọc là せんせい (romaji: sensei).

Âm Hán Việt của 先生 là gì?

Âm Hán Việt của 先生 là "tiên sinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.