線
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tuyến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
線 nghĩa là đường thẳng, dây, dây thép.
Nghĩa của 線
Danh từ
- Đường thẳng.
- Dây, dây thép.
Từ liên quan với 線
Từ ghép có 線
- 地平線 — Chân trời.
- 水平線 — Chân trời.
- 路線 — Hành trình, lộ trình.
- 新幹線 — Shinkansen (tuyến đường sắt cao tốc của Nhật Bản)
- 光線 — Tia.
- 紫外線 — Tia cực tím, tia tử ngoại.
- 線路 — Đường sắt.
- X線 — Tia x.
- 無線 — Máy thu thanh.
- 前線 — Tiền tuyến, chiến tuyến.
- 三味線 — Đàn tam.
- 子午線 — Kinh tuyến.
- 最前線 — Tiền tuyến, chiến tuyến.
- 有線 — Hữu tuyến.
- 赤外線 — Tia hồng ngoại, bức xạ hồng ngoại.
- 曲線 — Khúc quanh, đường cong.
- 五線 — Khuông nhạc.
- 回帰線 — Nhiệt đới.
- 割線 — Cát tuyến.
- 経線 — Kinh tuyến.
- 赤線 — Lằn ranh đỏ.
- 接線 — Tiếp tuyến.
- 線形代数 — Đại số tuyến tính.
- 線分 — Đoạn thẳng.
- 南回帰線 — Chí tuyến nam.
- 二等分線 — Đường phân giác.
- 放物線 — Parabôn.
- 北回帰線 — Chí tuyến bắc.
- 有刺鉄線 — Dây kẽm gai.
- アース線 — Dây nối đất.
Câu ví dụ với 線
- AからBまで線をひきなさい。 Vẽ một đường từ A đến B. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #234881
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ line; stripe; stria
- Danh từ line (e.g. telephone line); wire
- Danh từ ray (e.g. X-ray); beam
- Danh từ line (e.g. of a railroad); track; route; lane
- Danh từ outline; contours; form
- Danh từ level
- Danh từ division
- Danh từ line (of action); position; approach; policy; principle
- Danh từ impression one leaves; air one gives off
Câu hỏi thường gặp
線 nghĩa là gì?
線 (danh từ) nghĩa là đường thẳng, dây, dây thép.
線 đọc là gì?
線 đọc là せん (romaji: sen).
Âm Hán Việt của 線 là gì?
Âm Hán Việt của 線 là "tuyến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.