TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

船員(せんいん)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
せんいんsen'in giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THUYỀN VIÊN 船 thuyền·員 viên

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thuyền viên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

船員 nghĩa là thuyền viên, thuỷ thủ, lính thuỷ.

Nghĩa của 船員

Danh từ

  1. Thuyền viên, thuỷ thủ, lính thuỷ. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sailor; seaman; seafarer

Câu hỏi thường gặp

船員 nghĩa là gì?

船員 (danh từ) nghĩa là thuyền viên, thuỷ thủ, lính thuỷ.

船員 đọc là gì?

船員 đọc là せんいん (romaji: sen'in).

Âm Hán Việt của 船員 là gì?

Âm Hán Việt của 船員 là "thuyền viên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.