TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

千載一遇(せんざいいちぐう)

せんざいいちぐうsenzaiichigū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN TẢI NHẤT NGỘ 千 thiên·載 tải·一 nhất·遇 ngộ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiên tải nhất ngộ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 千載一遇

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ once-in-a-lifetime (opportunity); golden (opportunity); one-in-a-million (chance) (thành ngữ bốn chữ)

Cách viết khác: 千載一隅, 千載一偶

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.