TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

賤人(せんじん)

せんじんsenjin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỆN NHÂN 賤 tiện·人 nhân

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiện nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

賤人 nghĩa là tiện nhân.

Nghĩa của 賤人

Danh từ

  1. Người có địa vị thấp kém.
  2. Tiện nhân.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 賤人

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

賤人 nghĩa là gì?

賤人 (danh từ) nghĩa là tiện nhân.

賤人 đọc là gì?

賤人 đọc là せんじん (romaji: senjin).

Âm Hán Việt của 賤人 là gì?

Âm Hán Việt của 賤人 là "tiện nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.