TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

蘚苔(せんたい)

せんたいsentai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 蘚 tiển·苔 đài

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

蘚苔 nghĩa là rêu.

Nghĩa của 蘚苔

Danh từ

  1. Rêu.

Từ ghép có 蘚苔

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moss; bryophyte

Câu hỏi thường gặp

蘚苔 nghĩa là gì?

蘚苔 (danh từ) nghĩa là rêu.

蘚苔 đọc là gì?

蘚苔 đọc là せんたい (romaji: sentai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.