蘚苔
せんたいsentai
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
蘚苔 nghĩa là rêu.
Nghĩa của 蘚苔
Danh từ
- Rêu.
Từ ghép có 蘚苔
- 蘚苔学 — Rêu học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ moss; bryophyte
Câu hỏi thường gặp
蘚苔 nghĩa là gì?
蘚苔 (danh từ) nghĩa là rêu.
蘚苔 đọc là gì?
蘚苔 đọc là せんたい (romaji: sentai).