TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

洗車場(せんしゃじょう)

せんしゃじょうsenshajō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẨY XA TRƯỜNG 洗 tẩy·車 xa·場 trường

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tẩy xa trường” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

洗車場 nghĩa là rửa xe.

Nghĩa của 洗車場

Danh từ

  1. Rửa xe.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ car wash

Câu hỏi thường gặp

洗車場 nghĩa là gì?

洗車場 (danh từ) nghĩa là rửa xe.

洗車場 đọc là gì?

洗車場 đọc là せんしゃじょう (romaji: senshajō).

Âm Hán Việt của 洗車場 là gì?

Âm Hán Việt của 洗車場 là "tẩy xa trường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.