TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

先鋭化(せんえいか)

せんえいかsen'eika giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIÊN NHUỆ HOÁ 先 tiên·鋭 nhuệ·化 hoá

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiên nhuệ hoá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

先鋭化 nghĩa là sự cực đoan hoá.

Nghĩa của 先鋭化

Danh từ

  1. Sự cực đoan hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ radicalization; radicalisation; becoming a radical
  • Danh từ intensification; aggravation; becoming acute
  • Danh từ sharpening (e.g. of an image); narrowing (of a peak)

Câu hỏi thường gặp

先鋭化 nghĩa là gì?

先鋭化 (danh từ) nghĩa là sự cực đoan hoá.

先鋭化 đọc là gì?

先鋭化 đọc là せんえいか (romaji: sen'eika).

Âm Hán Việt của 先鋭化 là gì?

Âm Hán Việt của 先鋭化 là "tiên nhuệ hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.