TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

戦々恐々(せんせんきょうきょう)

せんせんきょうきょうsensenkyōkyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHIẾN CHIẾN KHỦNG KHỦNG 戦 chiến·恐 khủng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chiến chiến khủng khủng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 戦々恐々

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ trembling with fear; in great fear; filled with trepidation; nervously; timidly (thành ngữ bốn chữ)

Cách viết khác: 戦々兢々, 戦戦恐恐, 戦戦兢兢

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.