TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

戦争(せんそう)

JLPT N4 từ thông dụng
せんそうsensō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHIẾN TRANH 戦 chiến·争 tranh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chiến tranh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

戦争 nghĩa là chiến tranh.

Nghĩa của 戦争

Danh từ

  1. Chiến tranh. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 戦争

Câu ví dụ với 戦争

  • 戦争が起こるかもしれない。 Chiến tranh có lẽ sẽ xảy ra.Tatoeba #141303
  • 戦争が終わった年に、私は生まれた。 Tôi được sinh ra vào năm mà chiến tranh kết thúc.Tatoeba #141297
  • いつどこでその戦争は起きたのですか。 Cuộc chiến tranh đó xảy ra vào lúc nào và ở đâu?Tatoeba #228810
  • 100万人の人々がその戦争で命を落とした。 Một triệu người đã ngã xuống trong cuộc chiến đó.Tatoeba #4954
  • 湾岸諸国は常に戦争の脅威にさらされている。 Các nước vùng vịnh luôn bị chiến tranh đe dọa.Tatoeba #77123
  • 戦争がなくなる日がすぐに来ることを望みます。 Tôi mong ngày mà chiến tranh chấm dứt sẽ đến sớm.Tatoeba #141309
  • その国は戦争で荒廃してしまった。 Đất nước hoang tàn vì chiến tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #210588
  • 私たちは戦争を3回経験した。 Tôi đã chứng kiến ba cuộc chiến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #165524

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ war
  • Danh từ fighting; fierce competition

Câu hỏi thường gặp

戦争 nghĩa là gì?

戦争 (danh từ) nghĩa là chiến tranh.

戦争 đọc là gì?

戦争 đọc là せんそう (romaji: sensō).

Âm Hán Việt của 戦争 là gì?

Âm Hán Việt của 戦争 là "chiến tranh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.