Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
選挙人 nghĩa là cử tri.
Nghĩa của 選挙人
Danh từ
Cử tri.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ voter; constituent; elector
Danh từ presidential elector (US); member of the Electoral College
Câu hỏi thường gặp
選挙人 nghĩa là gì?
選挙人 (danh từ) nghĩa là cử tri.
選挙人 đọc là gì?
選挙人 đọc là せんきょにん (romaji: senkyonin).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.