Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuyên thệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
宣誓 nghĩa là Lời tuyên thệ, lời thề.
Nghĩa của 宣誓
Danh từ
Lời tuyên thệ, lời thề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ oath; abjuration; pledge
Câu hỏi thường gặp
宣誓 nghĩa là gì?
宣誓 (danh từ) nghĩa là Lời tuyên thệ, lời thề.
宣誓 đọc là gì?
宣誓 đọc là せんせい (romaji: sensei).
Âm Hán Việt của 宣誓 là gì?
Âm Hán Việt của 宣誓 là "tuyên thệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.