洗濯機
từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
せんたくきsentakuki
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
洗濯機 nghĩa là máy giặt.
Nghĩa của 洗濯機
Danh từ
- Máy giặt.
Cách viết khác: 洗たく機, せんたっき
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ washing machine; (clothes) washer
Câu hỏi thường gặp
洗濯機 nghĩa là gì?
洗濯機 (danh từ) nghĩa là máy giặt.
洗濯機 đọc là gì?
洗濯機 đọc là せんたくき (romaji: sentakuki).