TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

洗濯機(せんたくき)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
せんたくきsentakuki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 洗 tẩy·濯 ?·機 cơ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

洗濯機 nghĩa là máy giặt.

Nghĩa của 洗濯機

Danh từ

  1. Máy giặt.

Cách viết khác: 洗たく機, せんたっき

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ washing machine; (clothes) washer

Câu hỏi thường gặp

洗濯機 nghĩa là gì?

洗濯機 (danh từ) nghĩa là máy giặt.

洗濯機 đọc là gì?

洗濯機 đọc là せんたくき (romaji: sentakuki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.