TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

戦場(せんじょう)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
せんじょうsenjō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHIẾN TRƯỜNG 戦 chiến·場 trường

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chiến trường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

戦場 nghĩa là chiến trường, chiến địa.

Nghĩa của 戦場

Danh từ

  1. Chiến trường, chiến địa. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ battlefield; battleground

Câu hỏi thường gặp

戦場 nghĩa là gì?

戦場 (danh từ) nghĩa là chiến trường, chiến địa.

戦場 đọc là gì?

戦場 đọc là せんじょう (romaji: senjō).

Âm Hán Việt của 戦場 là gì?

Âm Hán Việt của 戦場 là "chiến trường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.