TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

戦国時代(せんごくじだい)

せんごくじだいsengokujidai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHIẾN QUỐC THỜI ĐẠI 戦 chiến·国 quốc·時 thời·代 đại

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chiến quốc thời đại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 戦国時代

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Warring States period (of Japanese history, approx. 1467-1568); Sengoku period
  • Danh từ Warring States period (of Chinese history, 403-221 BCE)
  • Danh từ era of vicious competition

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.