TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

戦車(せんしゃ)

từ thông dụng
せんしゃsensha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHIẾN XA 戦 chiến·車 xa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chiến xa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

戦車 nghĩa là xe tăng, chiếc xe, xe.

Nghĩa của 戦車

Danh từ

  1. Xe tăng.
  2. Chiếc xe, xe.

Từ liên quan với 戦車

Từ ghép có 戦車

Câu ví dụ với 戦車

  • 戦車や飛行機は軍隊を打ち破ることはできようが、国民を征服することはできない。 Xe tăng và máy bay có thể đánh bại quân đội nhưng chúng không thề chinh phục được người dân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #141319

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tank (military vehicle)
  • Danh từ chariot

Câu hỏi thường gặp

戦車 nghĩa là gì?

戦車 (danh từ) nghĩa là xe tăng, chiếc xe, xe.

戦車 đọc là gì?

戦車 đọc là せんしゃ (romaji: sensha).

Âm Hán Việt của 戦車 là gì?

Âm Hán Việt của 戦車 là "chiến xa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.