TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

洗浄(せんじょう)

từ thông dụng
せんじょうsenjō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẨY TỊNH 洗 tẩy·浄 tịnh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tẩy tịnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 洗浄

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ washing; cleansing; cleaning; laundering
  • Danh từ cleansing (one's mind and body)

Từ ghép có 洗浄

Câu ví dụ với 洗浄

  • そのコーヒーは洗浄水のような味がする。 Cà phê đó có vị như nước giặt.Tatoeba #6037317

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.