TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

船長(せんちょう)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
せんちょうsenchō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THUYỀN TRƯỞNG 船 thuyền·長 trưởng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thuyền trưởng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 船長

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ship's captain; skipper
  • Danh từ length of a ship
  • Danh từ boatman

Cách viết khác: ふなおさ

Câu ví dụ với 船長

  • 私は船長に命を託さなければならなかった。 Tôi đã phải phó thác mạng sống của mình cho thuyền trưởng.Tatoeba #155422

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.