潜在能力
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiềm tại năng lực” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
潜在能力 nghĩa là tiềm năng.
Nghĩa của 潜在能力
Danh từ
- Tiềm năng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ potential; latent faculties; potential capacities
Câu hỏi thường gặp
潜在能力 nghĩa là gì?
潜在能力 (danh từ) nghĩa là tiềm năng.
潜在能力 đọc là gì?
潜在能力 đọc là せんざいのうりょく (romaji: senzainōryoku).
Âm Hán Việt của 潜在能力 là gì?
Âm Hán Việt của 潜在能力 là "tiềm tại năng lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.