先行
JLPT N1 từ thông dụng
せんこうsenkō
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 先行
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ going ahead; going first
- Danh từ preceding; coming before; being ahead (e.g. of the times); occurring first; happening prior
- Danh từ scoring first; getting off to a lead
- Danh từ stalker