先進
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiên tiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
先進 nghĩa là tiên tiến.
Nghĩa của 先進
Danh từ
- Tiên tiến. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 先進
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 先進
- 高血圧は先進国ではありふれた疾患である。 Bệnh cao huyết áp là một căn bệnh thường gặp ở các nước phát triển.Tatoeba #8939465
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ advanced; developed
- Danh từ seniority; senior; superior; elder
Câu hỏi thường gặp
先進 nghĩa là gì?
先進 (danh từ) nghĩa là tiên tiến.
先進 đọc là gì?
先進 đọc là せんしん (romaji: senshin).
Âm Hán Việt của 先進 là gì?
Âm Hán Việt của 先進 là "tiên tiến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.