TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

先進(せんしん)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
せんしんsenshin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIÊN TIẾN 先 tiên·進 tiến

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiên tiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

先進 nghĩa là tiên tiến.

Nghĩa của 先進

Danh từ

  1. Tiên tiến. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 先進

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 先進

  • 高血圧は先進国ではありふれた疾患である。 Bệnh cao huyết áp là một căn bệnh thường gặp ở các nước phát triển.Tatoeba #8939465

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ advanced; developed
  • Danh từ seniority; senior; superior; elder

Câu hỏi thường gặp

先進 nghĩa là gì?

先進 (danh từ) nghĩa là tiên tiến.

先進 đọc là gì?

先進 đọc là せんしん (romaji: senshin).

Âm Hán Việt của 先進 là gì?

Âm Hán Việt của 先進 là "tiên tiến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.