TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

選(せん)

từ thông dụng
せんsen giọng máy (Kokoro)
Âm Hán Việt TUYỂN 選 tuyển

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tuyển” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 選

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ selection; choice; choosing; picking; election

Từ ghép có 選

  • 選ぶ — Chọn, lựa chọn, lựa.
  • 選手 — Vận động viên, cầu thủ, nhà thể thao.
  • 選挙 — Sự bầu cử, tuyển cử.
  • 選択 — Lựa chọn, sự quyết định.
  • 選手権 — Chức vô địch.
  • 選集 — Văn tuyển.
  • 選り抜き — Giới tinh hoa, giới thượng lưu.
  • 抽選 — Xổ số.
  • 選挙人 — Cử tri.
  • 選帝侯 — Tuyển đế hầu.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Kokoro), chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.