専攻
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chuyên công” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 専攻
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ major subject; special study
Câu ví dụ với 専攻
- 彼は英文学を専攻している。 Anh ta chuyên môn Anh Văn.Tatoeba #109615
- 何を専攻していますか。 Chuyên ngành của bạn là gì ?Tatoeba #187547
- 私は中世史を専攻している。 Tôi chuyên về lịch sử thời Trung cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #155093
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.