TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

先手(せんて)

từ thông dụng
せんてsente giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIÊN THỦ 先 tiên·手 thủ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiên thủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 先手

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moving first; person with the first move
  • Danh từ forestalling; (seizing the) initiative
  • Danh từ sente; move that forces a response from the opponent, allowing the player to retain the initiative

Từ liên quan với 先手

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.