宣教
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tuyên giáo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 宣教
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ religious mission; religious proclamation
Từ ghép có 宣教
- 宣教師 — Người truyền giáo, cha truyền đạo.