TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

千九百年代(せんきゅうひゃくねんだい)

từ thông dụng
せんきゅうひゃくねんだいsenkyūhyakunendai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN CỬU BÁCH NIÊN ĐẠI 千 thiên·九 cửu·百 bách·年 niên·代 đại

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiên cửu bách niên đại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 千九百年代

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the 1900s

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.