TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

1000円(せんえん)

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
せんえんsen'en giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN VIÊN 円 viên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiên viên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 1000円

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 1000 yen

Cách viết khác: 千円

Câu ví dụ với 1000円

  • 彼はこの本に千円払った。 Anh ấy đã mua quyển sách này với giá 1000 Yên.Tatoeba #113710
  • 5千円あればこの辞書を買うのに十分だ。 Nếu có 5 nghìn Yên thì mua cái từ điển này là đủ.Tatoeba #235120

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.