TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

千秋楽(せんしゅうらく)

từ thông dụng
せんしゅうらくsenshūraku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 千 thiên·秋 thu·楽 nhạc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 千秋楽

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ final day of a performance; closing date; final show
  • Danh từ final day of a tournament

Cách viết khác: 千穐楽, 千龝楽, 千秋樂, 千穐樂, 千龝樂

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.