TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

千尋(せんじん)

せんじんsenjin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN TẦM 千 thiên·尋 tầm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiên tầm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

千尋 nghĩa là một nghìn sải.

Nghĩa của 千尋

Danh từ

  1. Một nghìn sải.
  2. Độ cao hoặc độ rộng cực độ.
  3. Độ cao hoặc độ sâu cực độ.

Cách viết khác: 千仞, 千仭, ちひろ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ great depth; bottomless
  • Danh từ great height

Câu hỏi thường gặp

千尋 nghĩa là gì?

千尋 (danh từ) nghĩa là một nghìn sải.

千尋 đọc là gì?

千尋 đọc là せんじん (romaji: senjin).

Âm Hán Việt của 千尋 là gì?

Âm Hán Việt của 千尋 là "thiên tầm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.