Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chiến thắng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
戦勝 nghĩa là chiến thắng.
Nghĩa của 戦勝
Danh từ
Chiến thắng. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 戦捷
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ winning a war; victory
Câu hỏi thường gặp
戦勝 nghĩa là gì?
戦勝 (danh từ) nghĩa là chiến thắng.
戦勝 đọc là gì?
戦勝 đọc là せんしょう (romaji: senshō).
Âm Hán Việt của 戦勝 là gì?
Âm Hán Việt của 戦勝 là "chiến thắng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.