Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
洗濯屋 nghĩa là phòng giặt là, tiệm giặt là.
Nghĩa của 洗濯屋
Danh từ
Phòng giặt là, tiệm giặt là.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ laundry; laundromat; launderette
Câu hỏi thường gặp
洗濯屋 nghĩa là gì?
洗濯屋 (danh từ) nghĩa là phòng giặt là, tiệm giặt là.
洗濯屋 đọc là gì?
洗濯屋 đọc là せんたくや (romaji: sentakuya).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.