TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

蘚苔学(せんたいがく)

せんたいがくsentaigaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 蘚 tiển·苔 đài·学 học

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

蘚苔学 nghĩa là rêu học.

Nghĩa của 蘚苔学

Danh từ

  1. Rêu học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bryology

Câu hỏi thường gặp

蘚苔学 nghĩa là gì?

蘚苔学 (danh từ) nghĩa là rêu học.

蘚苔学 đọc là gì?

蘚苔学 đọc là せんたいがく (romaji: sentaigaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.