TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

戦国(せんごく)

từ thông dụng
せんごくsengoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHIẾN QUỐC 戦 chiến·国 quốc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chiến quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

戦国 nghĩa là chiến quốc.

Nghĩa của 戦国

Danh từ

  1. viết tắt Chiến Quốc. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ liên quan với 戦国

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ country in civil war; country disarrayed by war
  • Danh từ Warring States period (Japan, China) (viết tắt)
  • Danh từ competition in which there are several evenly matched participants; hotly contested game (match, market, etc.); anybody's game

Câu hỏi thường gặp

戦国 nghĩa là gì?

戦国 (danh từ) nghĩa là chiến quốc.

戦国 đọc là gì?

戦国 đọc là せんごく (romaji: sengoku).

Âm Hán Việt của 戦国 là gì?

Âm Hán Việt của 戦国 là "chiến quốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.