戦国
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chiến quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
戦国 nghĩa là chiến quốc.
Nghĩa của 戦国
Danh từ
- viết tắt Chiến Quốc. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 戦国
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ country in civil war; country disarrayed by war
- Danh từ Warring States period (Japan, China) (viết tắt)
- Danh từ competition in which there are several evenly matched participants; hotly contested game (match, market, etc.); anybody's game
Câu hỏi thường gặp
戦国 nghĩa là gì?
戦国 (danh từ) nghĩa là chiến quốc.
戦国 đọc là gì?
戦国 đọc là せんごく (romaji: sengoku).
Âm Hán Việt của 戦国 là gì?
Âm Hán Việt của 戦国 là "chiến quốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.