先端
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiên đoan” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
先端 nghĩa là đầu nhọn, chóp, chỏm.
Nghĩa của 先端
Danh từ
- Đầu nhọn, chóp, chỏm.
Cách viết khác: 尖端
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pointed end; tip; point; cusp (of a leaf, crescent moon, etc.); apex (of a curve)
- Danh từ forefront; vanguard; spearhead; leading edge
Câu hỏi thường gặp
先端 nghĩa là gì?
先端 (danh từ) nghĩa là đầu nhọn, chóp, chỏm.
先端 đọc là gì?
先端 đọc là せんたん (romaji: sentan).
Âm Hán Việt của 先端 là gì?
Âm Hán Việt của 先端 là "tiên đoan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.