TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

先端(せんたん)

JLPT N2 từ thông dụng
せんたんsentan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIÊN ĐOAN 先 tiên·端 đoan

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiên đoan” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

先端 nghĩa là đầu nhọn, chóp, chỏm.

Nghĩa của 先端

Danh từ

  1. Đầu nhọn, chóp, chỏm.

Cách viết khác: 尖端

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pointed end; tip; point; cusp (of a leaf, crescent moon, etc.); apex (of a curve)
  • Danh từ forefront; vanguard; spearhead; leading edge

Câu hỏi thường gặp

先端 nghĩa là gì?

先端 (danh từ) nghĩa là đầu nhọn, chóp, chỏm.

先端 đọc là gì?

先端 đọc là せんたん (romaji: sentan).

Âm Hán Việt của 先端 là gì?

Âm Hán Việt của 先端 là "tiên đoan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.