Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chiến cục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
戦局 nghĩa là chiến cục.
Nghĩa của 戦局
Danh từ
Chiến cục. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ state of the war; war situation
Câu hỏi thường gặp
戦局 nghĩa là gì?
戦局 (danh từ) nghĩa là chiến cục.
戦局 đọc là gì?
戦局 đọc là せんきょく (romaji: senkyoku).
Âm Hán Việt của 戦局 là gì?
Âm Hán Việt của 戦局 là "chiến cục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.